Việc tái xây dựng nghĩa tiếng Anh là
reconstruction
/ˌriːkənˈstrʌkʃn/
(n)
Việc tái xây dựng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reconstruction
Nghe phát âm giọng Mỹ của reconstruction
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc tái xây dựng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reconstruction
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reconstruction: Việc tái xây dựng
Mở Rộng