Việc tái tổ chức nghĩa tiếng Anh là
reorganization
/ˌriːˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/
(n)
Việc tái tổ chức còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reorganization
Nghe phát âm giọng Mỹ của reorganization
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc tái tổ chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reorganization
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reorganization: Việc tái tổ chức
Mở Rộng