Việc làm tạm thời nghĩa tiếng Anh là
temporary job
/ˈtɛmpəˌrɛri dʒɒb/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc làm tạm thời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của temporary job
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan temporary job: Việc làm tạm thời
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
temporary job