Việc giảm giá trị hối đoái nghĩa tiếng Anh là
devaluation
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của devaluation
Nghe phát âm giọng Mỹ của devaluation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc giảm giá trị hối đoái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của devaluation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan devaluation: Việc giảm giá trị hối đoái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
devaluation