Việc gia hạn (nợ, hợp đồng) nghĩa tiếng Anh là
rolling over
/ˈrəʊlɪŋ ˈəʊvər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rolling over
Nghe phát âm giọng Mỹ của rolling over
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc gia hạn (nợ, hợp đồng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rolling over
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rolling over: Việc gia hạn (nợ, hợp đồng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rolling over