Việc đóng băng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wiedergefrieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc đóng băng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wiedergefrieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wiedergefrieren: Việc đóng băng lại
Mở Rộng