Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc cưỡi ngựa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của horseback riding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan horseback riding: Việc cưỡi ngựa
Mở Rộng