Việc chiếm giữ nghĩa tiếng Anh là
occupation
/ˌɒkjʊˈpeɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của occupation
Nghe phát âm giọng Mỹ của occupation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc chiếm giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của occupation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan occupation: Việc chiếm giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
occupation