Việc chiếm giữ nghĩa tiếng Anh là
occupancy
/ˈɒkjʊpənsi/
(n)
Việc chiếm giữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của occupancy
Nghe phát âm giọng Mỹ của occupancy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc chiếm giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của occupancy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan occupancy: Việc chiếm giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
occupancy