Việc buôn bán ma túy nghĩa tiếng Đức là
Drogenhandel
(f)(nur Sg)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Drogenhandel
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc buôn bán ma túy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Drogenhandel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Drogenhandel: Việc buôn bán ma túy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Drogenhandel