Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Việc bán vé
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ticket sales
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ticket sales: Việc bán vé
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ticket sales