Vị trí hàng đầu nghĩa tiếng Anh là
primacy
/ˈpraɪməsi/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của primacy
Nghe phát âm giọng Mỹ của primacy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vị trí hàng đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của primacy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan primacy: Vị trí hàng đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
primacy