Vị trí hàng đầu nghĩa tiếng Anh là
forefront
/ˈfɔːfrʌnt/
(n)
Vị trí hàng đầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của forefront
Nghe phát âm giọng Mỹ của forefront
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vị trí hàng đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của forefront
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan forefront: Vị trí hàng đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
forefront