Vị thế tín dụng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kreditwürdigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vị thế tín dụng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kreditwürdigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kreditwürdigkeit: Vị thế tín dụng
Mở Rộng