Vết tích nghĩa tiếng Đức là
Schatten
(m)
Vết tích còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schatten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vết tích
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schatten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schatten: Vết tích
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schatten