Vệt, sọc, vết mờ nghĩa tiếng Anh là
stripe
(n)
Vệt, sọc, vết mờ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stripe
Nghe phát âm giọng Mỹ của stripe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vệt, sọc, vết mờ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stripe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stripe: Vệt, sọc, vết mờ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stripe