Vertrauenswürdigkeit (f) nghĩa tiếng Việt là
Độ tin cậy
Vertrauenswürdigkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vertrauenswürdigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Độ tin cậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vertrauenswürdigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vertrauenswürdigkeit
Mở Rộng