Vertrauenswürdigkeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vertrauenswürdigkeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tính đáng tin
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vertrauenswürdigkeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vertrauenswürdigkeit
Mở Rộng