Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Vertrauensniveau
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mức độ tin cậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Vertrauensniveau
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Vertrauensniveau
Mở Rộng