Verteidigungsidentität còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verteidigungsidentität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bản sắc phòng thủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verteidigungsidentität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verteidigungsidentität
Mở Rộng