Verstärkung (f) nghĩa tiếng Việt là
gia cố
Verstärkung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verstärkung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gia cố
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verstärkung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verstärkung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Verstärkung