Verspätung (f) nghĩa tiếng Việt là
đến chậm
Verspätung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verspätung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đến chậm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verspätung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verspätung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Verspätung