Verschlechterung (f) nghĩa tiếng Việt là
Xuống cấp
Verschlechterung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verschlechterung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xuống cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verschlechterung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verschlechterung
Mở Rộng