Verhängnisse (pl) nghĩa tiếng Việt là
tai ương
Verhängnisse còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verhängnisse
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tai ương
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verhängnisse
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verhängnisse
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Verhängnisse