Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Xung bốc hơi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verdampfungsschub
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verdampfungsschub
Mở Rộng