Verbreitet (adj) nghĩa tiếng Việt là
tràn lan
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verbreitet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tràn lan
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verbreitet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verbreitet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Verbreitet