Vẽ sơ đồ nghĩa tiếng Anh là
diagram
/ˈdaɪəɡræm/
(v)
Vẽ sơ đồ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của diagram
Nghe phát âm giọng Mỹ của diagram
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vẽ sơ đồ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của diagram
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan diagram: Vẽ sơ đồ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
diagram