Vật thí nghiệm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của test pieces
Nghe phát âm giọng Mỹ của test pieces
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật thí nghiệm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của test pieces
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan test pieces: Vật thí nghiệm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
test pieces