Vật sở hữu nghĩa tiếng Anh là
belongings
/bɪˈlɒŋɪŋz/
(pl)
Vật sở hữu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của belongings
Nghe phát âm giọng Mỹ của belongings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật sở hữu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của belongings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan belongings: Vật sở hữu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
belongings