Vật mới lạ nghĩa tiếng Anh là
novelty
/ˈnɒvəlti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của novelty
Nghe phát âm giọng Mỹ của novelty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật mới lạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của novelty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan novelty: Vật mới lạ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
novelty