Vật liệu nhân tạo nghĩa tiếng Đức là
Kunststoff
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kunststoff
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật liệu nhân tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kunststoff
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kunststoff: Vật liệu nhân tạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kunststoff