Vật liệu đàn hồi nghĩa tiếng Đức là
Elastik
(n)(-s)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Elastik
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật liệu đàn hồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Elastik
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Elastik: Vật liệu đàn hồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Elastik