Vật kèm theo nghĩa tiếng Đức là
Beigaben
(Pl.)
Vật kèm theo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Beigaben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật kèm theo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Beigaben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Beigaben: Vật kèm theo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Beigaben