Vật đính kèm nghĩa tiếng Đức là
Beigabe
(f)
Vật đính kèm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Beigabe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật đính kèm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Beigabe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Beigabe: Vật đính kèm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Beigabe