Vật dẫn (điện) nghĩa tiếng Anh là
treasurer
/ˈtrɛʒərər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của treasurer
Nghe phát âm giọng Mỹ của treasurer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật dẫn (điện)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của treasurer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan treasurer: Vật dẫn (điện)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
treasurer