Vật chứng nghĩa tiếng Anh là
evidence
/ˈɛvɪdəns/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evidence
Nghe phát âm giọng Mỹ của evidence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật chứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evidence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evidence: Vật chứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evidence