Vật chất hoá nghĩa tiếng Anh là
reify
/ˈriːɪfaɪ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của reify
Nghe phát âm giọng Mỹ của reify
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật chất hoá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của reify
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reify: Vật chất hoá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reify