Vật bắt mồi nghĩa tiếng Anh là
prey grabber
/preɪ ˈɡræbə(r)/
n
Vật bắt mồi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của prey grabber
Nghe phát âm giọng Mỹ của prey grabber
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật bắt mồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của prey grabber
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan prey grabber: Vật bắt mồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
prey grabber