Văn phòng công chứng nghĩa tiếng Đức là
Notariat
(n)(-e)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Notariat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Văn phòng công chứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Notariat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Notariat: Văn phòng công chứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Notariat