Vấn đề bế tắc nghĩa tiếng Anh là
deadlock
(n)
Vấn đề bế tắc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deadlock
Nghe phát âm giọng Mỹ của deadlock
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vấn đề bế tắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deadlock
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deadlock: Vấn đề bế tắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deadlock