Validierung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Validierung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của kiểm chứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Validierung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Validierung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Validierung