Urlaubsreisende (f)(-n) nghĩa tiếng Việt là
dân du lịch
Urlaubsreisende còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Urlaubsreisende
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dân du lịch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Urlaubsreisende
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Urlaubsreisende
Mở Rộng