Urlaubsbesucher còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Urlaubsbesucher
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khách du lịch
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Urlaubsbesucher
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Urlaubsbesucher
Mở Rộng