Ước lượng bằng mắt nghĩa tiếng Đức là
Schätzen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schätzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ước lượng bằng mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schätzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schätzen: Ước lượng bằng mắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schätzen