Unterstellung (f) nghĩa tiếng Việt là
ám chỉ
Unterstellung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Unterstellung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ám chỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Unterstellung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Unterstellung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Unterstellung