Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Gãy xương cẳng chân
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Unterschenkelbruch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Unterschenkelbruch
Mở Rộng