Unterrichtszeit (f) nghĩa tiếng Việt là
Giờ học
Unterrichtszeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Unterrichtszeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giờ học
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Unterrichtszeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Unterrichtszeit
Mở Rộng