Unterrichtsstunde (f) nghĩa tiếng Việt là
Buổi học
Unterrichtsstunde còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Unterrichtsstunde
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Buổi học
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Unterrichtsstunde
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Unterrichtsstunde
Mở Rộng