Ủng hộ cho nghĩa tiếng Anh là
supportive of
/səˈpɔːrtɪv ʌv/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ủng hộ cho
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của supportive of
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan supportive of: Ủng hộ cho
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
supportive of