Ủng hộ ai nghĩa tiếng Anh là
in favour of
/ɪn ˈfeɪvər ʌv/
phrase
Ủng hộ ai còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in favour of
Nghe phát âm giọng Mỹ của in favour of
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ủng hộ ai
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in favour of
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in favour of: Ủng hộ ai
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in favour of